NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

circle

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • vòng trònA1
  • khoanh tròn; lượn vòngB1

Câu ví dụ

You've got dark circles under your eyes.Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy.
The area of a circle can be expressed as a function of its radius.Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1