circle
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vòng trònA1
- khoanh tròn; lượn vòngB1
Câu ví dụ
You've got dark circles under your eyes.Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy.
The area of a circle can be expressed as a function of its radius.Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›