clothes
Tiếng AnhA1Nghĩa
- quần áo
Câu ví dụ
These are clothes that Mary made by herself.Đây là những áo quần mà Mary đã tự làm.
What types of clothes do you like wearing?Bạn thích mặc những loại quần áo nào?
Are clothes and clothing fashion important to you?Quần áo và thời trang quần áo có quan trọng với bạn không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›