NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

clothes

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • quần áo

Câu ví dụ

These are clothes that Mary made by herself.Đây là những áo quần mà Mary đã tự làm.
What types of clothes do you like wearing?Bạn thích mặc những loại quần áo nào?
Are clothes and clothing fashion important to you?Quần áo và thời trang quần áo có quan trọng với bạn không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1