NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cloud

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • mây

Câu ví dụ

Venus has clouds of sulfuric acid.Sao Kim có những đám mây sulfuric acid.
Every cloud has a silver lining.Bĩ cực thái lai.
The sky is blue with not a cloud in sight.Bầu trời trong xanh không một gợn mây trong tầm mắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1