coach
Tiếng AnhA1Nghĩa
- huấn luyện viên; xe kháchA1
- huấn luyện; kèmB2
Câu ví dụ
The tour group travelled in a coach.Nhóm du lịch đã đi lại bằng xe khách.
The coach praised the team for a good game.Huấn luyện viên đã khen ngợi đội vì một trận đấu tốt.
This train only has three coaches.Tàu hỏa này chỉ có ba toa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›