NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

coach

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • huấn luyện viên; xe kháchA1
  • huấn luyện; kèmB2

Câu ví dụ

The tour group travelled in a coach.Nhóm du lịch đã đi lại bằng xe khách.
The coach praised the team for a good game.Huấn luyện viên đã khen ngợi đội vì một trận đấu tốt.
This train only has three coaches.Tàu hỏa này chỉ có ba toa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1