code
Tiếng AnhA1Nghĩa
- mã; bộ luật
Câu ví dụ
Tom scanned the QR code with his phone.Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.
The army is trying to break the enemy's code.Quân đội đang cố gắng phá mã của kẻ địch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›