dangerous
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nguy hiểm
Câu ví dụ
It is dangerous to cross the street here.Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.
Some people say Boston is a dangerous city.Một số người nói rằng Boston là thành phố nguy hiểm.
I told you this was going to be dangerous.Tớ nói với cậu đây là một việc nguy hiểm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›