deep
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sâu
Câu ví dụ
The poem is short but the meaning is deep.Bài thơ ngắn gọn nhưng ý tứ thật sâu sắc.
He exhaled a deep breath in discouragement.Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.
The water is around two meters deep.Chỗ nước này sâu hai mét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›