NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

display

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • sự trưng bày; màn hìnhA2
  • trưng bày; hiển thịB1

Câu ví dụ

Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character.Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
The fireworks display was cancelled.Buổi bắn pháo hoa đã bị huỷ.
This program was brought to you by the sponsors here displayed.Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2