NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

divide

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • chia; phân chiaA2
  • sự chia rẽ; ranh giớiB1

Câu ví dụ

From this standpoint history can be divided into two main epochs.Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.
As a result, the country has ended up divided into two parts.Kết quả là đất nước thành ra bị chia cắt làm hai phần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2