NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

disturb

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • làm phiền

Câu ví dụ

I'll do my best not to disturb your studying.Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.
Does the cough disturb your sleep?Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
Tom is very disturbed.Tom cực kỳ bối rối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2