NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

exercise

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tập thể dụcA1
  • bài tập; sự tập thể dụcA2

Câu ví dụ

I want to do a little physical exercise.Tôi muốn tập thể dục một chút.
Exercise is good for your muscles and bones.Tập thể dục tốt cho các cơ bắp và xương của bạn.
Exercise can reduce your risk of chronic disease.Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1