fast
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nhanh
Câu ví dụ
The market for luxury goods is growing fast.Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
He received a fine for driving too fast.Anh ấy đã lĩnh một vé phạt vì lái xe quá nhanh.
Whether you drive fast or slow, drive carefully.Không cần biết bạn lái xe nhanh hay chậm, chỉ cần lái xe cẩn thận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›