fat
Tiếng AnhA1Nghĩa
- béoA1
- chất béo; mỡB2
Câu ví dụ
If you eat too much, you'll become fat.Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ béo lên.
My uncle is thin, but my aunt is fat.Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo.
Smoking a fat cigar, he told stories about Greenland.Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›