NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fat

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • béoA1
  • chất béo; mỡB2

Câu ví dụ

If you eat too much, you'll become fat.Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ béo lên.
My uncle is thin, but my aunt is fat.Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo.
Smoking a fat cigar, he told stories about Greenland.Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1