NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fill

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • làm đầy; điền

Câu ví dụ

Choose the correct answer that fills the empty space.Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
It fills it up way too fast!Nó đầy lên quá nhanh!
Please fill in this application form.Xin điền vào đơn này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1