feed
Tiếng AnhA1Nghĩa
- thức ăn chăn nuôi; nguồn cấpA1
- cho ănB1
Câu ví dụ
Thank you for feeding the dog every day.Cám ơn bạn đã nuôi con chó hằng ngày.
Tom has gone out to feed the horses.Tom đã đi ra ngoài để cho ngựa ăn.
Did you feed the dog this morning?Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›