fine
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tốt; ổnA1
- tiền phạtB1
- ổn; phạt tiềnB2
Câu ví dụ
If you want to go now, that's fine.Nếu bạn muốn đi ngay bây giờ thì cứ việc.
He received a fine for driving too fast.Anh ấy đã lĩnh một vé phạt vì lái xe quá nhanh.
They admired the fine view from the hill.Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›