NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fine

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tốt; ổnA1
  • tiền phạtB1
  • ổn; phạt tiềnB2

Câu ví dụ

If you want to go now, that's fine.Nếu bạn muốn đi ngay bây giờ thì cứ việc.
He received a fine for driving too fast.Anh ấy đã lĩnh một vé phạt vì lái xe quá nhanh.
They admired the fine view from the hill.Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1