NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

flat

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • căn hộA1
  • bằng phẳng; xẹpB1
  • phẳng; nằm dàiB2

Câu ví dụ

It was believed that the earth was flat.Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.
I just bought a 40 inch flat screen television.Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
She lives alone in a large flat in Paris.Cô ấy sống một mình trong một căn hộ lớn ở Paris.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1