NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fish

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cáA1
  • câu cáB1

Câu ví dụ

I think he makes money by selling fish.Tôi nghĩ anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán cá.
Tom fished through his pockets for his keys.Tom lục trong các túi để tìm chìa khóa.
We are having fish for our main course.Chúng ta/Chúng tôi có cá trong món chính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1