NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hold

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự nắm giữA1
  • cầm; tổ chứcA2

Câu ví dụ

Hold on, someone is knocking at my door.Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
I saw Tom and Mary holding hands.Tôi đã thấy Tom và Mary đang nắm tay nhau.
I hold chopsticks in my left hand.Tôi cầm đũa bằng tay trái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1