hope
Tiếng AnhA1Nghĩa
- hy vọng
Câu ví dụ
I hope that you learned something new today.Tôi hy vọng rằng hôm nay bạn đã học được điều gì đó mới mẻ.
I had hoped to have finished this yesterday.Tôi đã hy vọng có thể hoàn thành việc này hôm qua.
I hope that the economy picks up soon.Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›