NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

horse

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • con ngựa

Câu ví dụ

Don't look a gift horse in the mouth.Đừng có mà được voi đòi tiên.
Tom has gone out to feed the horses.Tom đã đi ra ngoài để cho ngựa ăn.
I also know how to ride a horse.Tôi cũng biết cưỡi ngựa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1