hour
Tiếng AnhA1Nghĩa
- giờ; tiếng
Câu ví dụ
The students have 32 class hours a week.Học sinh có 32 giờ học một tuần.
I just spent an hour talking to Tom.Tôi vừa dành một tiếng nói chuyện với Tom.
Sometimes I stay for three hours on Tatoeba.Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›