international
Tiếng AnhA2Nghĩa
- quốc tế
Câu ví dụ
There is an international speed skating competition on television.Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
Today is the International Chess Day.Hôm nay là Ngày Quốc tế Cờ vua.
Was yesterday International Friendship Day?Có phải hôm qua là Ngày Quốc tế Tình bạn không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›