introduce
Tiếng AnhA1Nghĩa
- giới thiệu
Câu ví dụ
He introduced you to me, don't you remember?Anh ta đã giới thiệu tôi với bạn, bạn không nhớ à?
She introduced me to him at the party.Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.
May I introduce my friend to you?Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›