island
Tiếng AnhA1Nghĩa
- hòn đảo
Câu ví dụ
Tom's company is incorporated in the Cayman Islands.Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.
There are islands in the sea.Trên biển có những hòn đảo.
I brought presents from Redang Island.Tớ mang quà từ đảo Redang.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›