NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

island

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • hòn đảo

Câu ví dụ

Tom's company is incorporated in the Cayman Islands.Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.
There are islands in the sea.Trên biển có những hòn đảo.
I brought presents from Redang Island.Tớ mang quà từ đảo Redang.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1