item
Tiếng AnhA1Nghĩa
- món đồ; mục
Câu ví dụ
He donated a large pile of items to the museum.Anh ấy đã tặng một đống hiện vật cho bảo tàng.
I'm only bringing personal items.Tôi chỉ mang theo đồ dùng cá nhân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›