NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

item

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • món đồ; mục

Câu ví dụ

He donated a large pile of items to the museum.Anh ấy đã tặng một đống hiện vật cho bảo tàng.
I'm only bringing personal items.Tôi chỉ mang theo đồ dùng cá nhân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1