into
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vào trong
Câu ví dụ
I want to translate this sentence into Vietnamese.Tôi muốn dịch câu này sang tiếng Việt.
Ten people were packed into the small room.Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ.
We ran into each other at the station.Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›