lovely
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đáng yêu; tuyệt
Câu ví dụ
How much are those lovely purple trousers?Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
The singer has a lovely voice.Người ca sĩ có một giọng hát đáng yêu.
Japan, for the most part, is a lovely place to live.Nhật bản, nói chung, là một nơi tuyệt vời để sống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›