NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lovely

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đáng yêu; tuyệt

Câu ví dụ

How much are those lovely purple trousers?Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
The singer has a lovely voice.Người ca sĩ có một giọng hát đáng yêu.
Japan, for the most part, is a lovely place to live.Nhật bản, nói chung, là một nơi tuyệt vời để sống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1