lot
Tiếng AnhA1Nghĩa
- rất nhiềuA1
- lô; rất nhiềuA2
Câu ví dụ
We've spent a lot of time in Boston.Bọn tôi ở Boston khá lâu.
I think we can do a lot better.Mình nghĩ bọn mình có thể làm tốt hơn rất nhiều.
I've been having a lot of back pain.Dạo này hay bị đau lưng dã man.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›