magazine
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tạp chí
Câu ví dụ
There are a few magazines on the coffee table.Có vài quyển tạp chí trên cái bàn uống cafe đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›