myself
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chính tôi
Câu ví dụ
I live by myself in a small apartment.Tôi sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
I'd be unhappy, but I wouldn't kill myself.Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình
This is the doghouse that I made myself.Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›