nature
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thiên nhiên; bản chất
Câu ví dụ
Despite his voluble nature, Tom rarely reveals anything personal.Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.
Beauty is a gift from nature.Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
Human nature is hard to change.Bản chất con người khó thay đổi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›