national
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thuộc quốc gia
Câu ví dụ
That victory became a source of national pride.Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
How many national parks have you been to?Bạn đã đến bao nhiêu vườn quốc gia rồi?
Today, August 30, is a national holiday in Turkey.Hôm nay, ngày 30 tháng Tám, là một ngày nghỉ lễ ở Thổ Nhĩ Kì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›