NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

neck

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cổ

Câu ví dụ

She's wearing a necklace on her neck.Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền trên cổ.
Layla suffered deep cuts to her head and neck.Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ.
This dinosaur had a long neck.Con khủng long này có một cái cổ dài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1