neck
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cổ
Câu ví dụ
She's wearing a necklace on her neck.Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền trên cổ.
Layla suffered deep cuts to her head and neck.Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ.
This dinosaur had a long neck.Con khủng long này có một cái cổ dài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›