path
Tiếng AnhA2Nghĩa
- đường mòn; lối đi
Câu ví dụ
It chose to go down a different path.Nó đã chọn đi một con đường khác.
Each path I consider reveals its own challenges.Mỗi con đường tôi chọn đều chứa đầy những thử thách.
You have to choose your own path in life.Bạn phải chọn đường đi cho chính mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›