NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

perform

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • biểu diễn; thực hiện

Câu ví dụ

The wedding ceremony was performed in the morning.Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng.
Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.Việc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
Tom is by far the best singer performing at this club.Trong câu lạc bộ này, Tom là ca sỹ xuất chúng nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2