perform
Tiếng AnhA2Nghĩa
- biểu diễn; thực hiện
Câu ví dụ
The wedding ceremony was performed in the morning.Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng.
Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.Việc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
Tom is by far the best singer performing at this club.Trong câu lạc bộ này, Tom là ca sỹ xuất chúng nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›