NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pink

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • hồngA1
  • màu hồngA2

Câu ví dụ

Pink is her favorite color.Màu hồng là màu yêu thích của cô ấy.
He has pink eye.Anh ấy có mắt hồng.
She has pink eye.Cô ấy có mắt hồng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1