pink
Tiếng AnhA1Nghĩa
- hồngA1
- màu hồngA2
Câu ví dụ
Pink is her favorite color.Màu hồng là màu yêu thích của cô ấy.
He has pink eye.Anh ấy có mắt hồng.
She has pink eye.Cô ấy có mắt hồng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›