NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

plan

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • kế hoạchA1
  • lập kế hoạch; dự địnhB1

Câu ví dụ

How long do you plan to live here?Bạn định sống ở đây bao lâu?
Tom and Mary discussed their future plans together.Tom và Mary đã cùng nhau bàn về kế hoạch tương lai của họ.
Things weren't going according to plan at all.Mọi thứ không hề đi theo kế hoạch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1