plan
Tiếng AnhA1Nghĩa
- kế hoạchA1
- lập kế hoạch; dự địnhB1
Câu ví dụ
How long do you plan to live here?Bạn định sống ở đây bao lâu?
Tom and Mary discussed their future plans together.Tom và Mary đã cùng nhau bàn về kế hoạch tương lai của họ.
Things weren't going according to plan at all.Mọi thứ không hề đi theo kế hoạch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›