NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

piano

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đàn piano

Câu ví dụ

Did you have a piano lesson that day?Bạn có học lớp piano hôm đó không?
She can play this tune on the piano.Cô ấy chơi được bài này trên đàn piano.
Tom doesn't want to play the piano anymore.Tom không muốn chơi piano nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1