pool
Tiếng AnhA1Nghĩa
- hồ bơi; vũng
Câu ví dụ
Thursday, we will go to a swimming pool.Vào thứ Năm, chúng tôi sẽ đi đến một bể bơi.
Tom threw Mary's phone into the pool.Tom đã ném điện thoại của Mary vào bể bơi.
Tom has never swum in our pool.Tom chưa bao giờ bơi tại bể bơi của chúng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›