NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pool

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • hồ bơi; vũng

Câu ví dụ

Thursday, we will go to a swimming pool.Vào thứ Năm, chúng tôi sẽ đi đến một bể bơi.
Tom threw Mary's phone into the pool.Tom đã ném điện thoại của Mary vào bể bơi.
Tom has never swum in our pool.Tom chưa bao giờ bơi tại bể bơi của chúng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1