potato
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khoai tây
Câu ví dụ
Would you prefer chips or boiled potatoes?Bạn muốn khoai tây chiên hay khoai tây luộc hơn?
Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
Tom is cooking some potatoes.Tom đang nấu khoai tây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›