NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

poor

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • nghèo; kém

Câu ví dụ

He was terribly poor when he was young.Cậu ta rất nghèo lúc còn trẻ.
He is very poor and doesn't have money.Anh ấy rất nghèo và không có tiền.
She is poor, but she is happy.Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1