quality
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chất lượngA2
- chất lượng caoB1
Câu ví dụ
Exercise can help with relaxation and improve sleep quality.Tập thể dục có thể giúp thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
The most important quality of a translation is accuracy.Đặc tính quan trọng nhất của một bản dịch là độ chính xác.
FAIR data improves research quality.Dữ liệu FAIR cải thiện chất lượng nghiên cứu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›