raw
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sống; thô
Câu ví dụ
You shouldn't have eaten the fish raw.Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›