NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ready

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sẵn sàng

Câu ví dụ

Sami was getting ready for the winter break.Sami đang chuẩn bị cho kỳ nghỉ đông.
You'd better be ready in case Tom comes.Tốt hơn là bạn nên sẵn sàng trong trường hợp Tom đến.
Tom isn't ready to be a father.Tom chưa sẵn sàng để làm cha.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1