NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

repeat

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • lặp lại

Câu ví dụ

Could you please repeat what you just said?Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không?
The world never tires of repeating the same mistakes.Thế giới luôn lặp lại cùng một sai lầm mà không biết mệt mỏi.
How many times do I need to repeat it?Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1