repeat
Tiếng AnhA1Nghĩa
- lặp lại
Câu ví dụ
Could you please repeat what you just said?Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không?
The world never tires of repeating the same mistakes.Thế giới luôn lặp lại cùng một sai lầm mà không biết mệt mỏi.
How many times do I need to repeat it?Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›