NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

real

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • thật; thật sự; rất

Câu ví dụ

What's the real reason you don't like Tom?Lý do thật sự cho việc bạn không thích Tom là gì?
What is the real color of the sky?Màu sắc thật sự của bầu trời là gì?
Tom found out his dad wasn't his real dad.Tom đã phát hiện ra rằng cha của anh ấy không phải là cha đẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1