real
Tiếng AnhA1Nghĩa
- thật; thật sự; rất
Câu ví dụ
What's the real reason you don't like Tom?Lý do thật sự cho việc bạn không thích Tom là gì?
What is the real color of the sky?Màu sắc thật sự của bầu trời là gì?
Tom found out his dad wasn't his real dad.Tom đã phát hiện ra rằng cha của anh ấy không phải là cha đẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›