NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

red

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đỏA1
  • màu đỏA2

Câu ví dụ

The red hat goes well with her dress.Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
Do Japanese children really paint the sun red?Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ?
The striped cat is playing with red yarn.Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1