red
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đỏA1
- màu đỏA2
Câu ví dụ
The red hat goes well with her dress.Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
Do Japanese children really paint the sun red?Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ?
The striped cat is playing with red yarn.Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›