NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

self

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bản thân; cái tôi

Câu ví dụ

I was forced to self-publish my book.Tôi buộc phải tự xuất bản sách của mình.
Rand Paul is a self-certified ophthalmologist.Rand Paul tự nhận mình là bác sĩ khoa mắt.
Tom is a mostly self-taught guitarist.Tom là một người chơi ghi-ta gần như tự học hết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1