NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

set

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đặt; thiết lậpA1
  • bộ; tập hợpA2

Câu ví dụ

He set up a bundle of firewood.Ông ấy đã buộc một bó củi.
Tom bought a new set of headphones.Tom đã mua một cái tai nghe chụp tai.
I bought a set of table linen.Tôi mua một bộ khăn trải bàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1